Bảng so sánh nhanh mức chi trả bảo hiểm y tế tư nhân 2026
| Tiêu chí | Bảo Việt An Gia | PVI Ngũ Phúc Ưu Việt | Bảo Minh An Sinh Thịnh Vượng | Cathay Insurance |
|---|---|---|---|---|
| Độ tuổi tham gia | 15 ngày tuổi – 65 tuổi | 1 – 60 tuổi | 15 ngày tuổi – 65 tuổi | 15 ngày tuổi – 75 tuổi |
| Hạn mức nội trú/năm | 94 – 454 triệu | 100 – 500 triệu | 100 – 450 triệu | 100 triệu – 1 tỷ |
| Hạn mức ngoại trú/năm | 6 – 15 triệu | 4 – 6 triệu | 4 – 20 triệu | 10 – 40 triệu |
| Phí khởi điểm/năm | 1.445.000 VNĐ | 1.175.000 VNĐ | 1.040.000 VNĐ | 1.760.000 VNĐ |
*Lưu ý: Hạn mức chi trả và phí đóng thực tế sẽ linh hoạt điều chỉnh theo từng chương trình (gói) và độ tuổi của người được bảo hiểm.
So sánh quyền lợi điều trị Nội trú của từng hãng
- Bảo Việt An Gia: Hạn mức nội trú 94 – 454 triệu VNĐ/năm, tiền phòng và giường bệnh 2 – 10 triệu VNĐ/ngày. Khi điều trị tại phòng chăm sóc đặc biệt (ICU, HDU, CCU) của bệnh viện công lập, giới hạn chi phí nằm viện mỗi ngày được nhân 1,5 lần mức tiêu chuẩn. Trợ cấp bệnh viện công 80.000 – 400.000 VNĐ/ngày.
- PVI Ngũ Phúc Ưu Việt: Hạn mức 100 – 500 triệu VNĐ/năm tùy gói Đồng, Bạc, Titan, Vàng hoặc Kim Cương; tiền giường 1 – 5 triệu VNĐ/ngày. Điểm nổi bật là chi trả cho các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến với hạn mức bằng quyền lợi nội trú chính, tối đa 500 triệu VNĐ.
- Bảo Minh An Sinh Thịnh Vượng: Hạn mức 100 – 450 triệu VNĐ/năm, tiền phòng tiêu chuẩn 2 – 9 triệu VNĐ/ngày, chi phí phẫu thuật 40 – 180 triệu VNĐ/năm. Trợ cấp nằm viện 80.000 – 360.000 VNĐ/ngày, tối đa 60 ngày/năm.
- Cathay Insurance: Thiết kế quyền lợi cơ bản và nâng cao linh hoạt, hạn mức nội trú lên đến 1 tỷ VNĐ/năm, nhận bảo hiểm đến 75 tuổi, phù hợp khi cần điều chỉnh theo điều kiện tài chính của gia đình.
Mức chi trả quyền lợi Ngoại trú & Nha khoa
- Bảo Việt: Ngoại trú 6 – 15 triệu VNĐ/năm, tối đa 1.200.000 – 3.000.000 VNĐ mỗi lần khám. Nha khoa 2 – 15 triệu VNĐ/năm.
- Bảo Minh: Ngoại trú 4 – 20 triệu VNĐ/năm, tối đa 800.000 – 4.000.000 VNĐ mỗi lần khám. Vật lý trị liệu 40.000 – 200.000 VNĐ/ngày, nha khoa 2 – 10 triệu VNĐ/năm.
- PVI: Ngoại trú 4 – 6 triệu VNĐ/năm, tối đa 800.000 – 1.200.000 VNĐ mỗi lần khám và không quá 5 lần khám mỗi năm.
- Cathay: Ngoại trú 10 – 40 triệu VNĐ/năm.
Biểu phí bảo hiểm y tế tư nhân tham khảo (Mới nhất 2026)
Mức phí bảo hiểm sức khỏe phụ thuộc vào độ tuổi và chương trình bạn chọn. Dưới đây là mức phí tham khảo cho người trưởng thành (Cập nhật tháng 10/2026):
- Bảo Minh An Sinh Thịnh Vượng: từ 1.040.000 VNĐ/năm. Ví dụ, quyền lợi nội trú cơ bản (chương trình An Nhiên) cho nhóm 19 – 30 tuổi là 1.219.000 VNĐ/năm, quyền lợi bổ sung ngoại trú là 995.000 VNĐ.
- PVI Ngũ Phúc Ưu Việt: từ 1.175.000 VNĐ/năm cho độ tuổi 23 – 45 (gói Bạc).
- Bảo Việt An Gia: gói Đồng, nhóm 10 – 30 tuổi, phí nội trú 1.445.000 VNĐ/năm.
- Cathay Insurance: từ 1.760.000 VNĐ/năm.
Phí bảo hiểm dành cho trẻ em dưới 6 tuổi thường cao hơn đáng kể so với người lớn do đề kháng của trẻ còn yếu. Hãy tham khảo bài viết: Bảo hiểm sức khỏe cho mẹ và bé 2026.
Quy định về Thời gian chờ & Các điểm loại trừ bắt buộc phải biết
- Thời gian chờ: Bệnh thông thường chờ 30 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực. Bệnh có sẵn hoặc bệnh đặc biệt theo quy định hợp đồng thường chờ 365 ngày. Quyền lợi thai sản và một số quy định cho trẻ nhỏ có thời gian chờ riêng, xem trong bài về mẹ và bé.
- Không được chi trả: Thực phẩm chức năng, dược mỹ phẩm, vitamin bổ sung (riêng PVI có trường hợp ngoại lệ khi bác sĩ chỉ định hỗ trợ điều trị đặc hiệu); điều trị kiểm soát cân nặng, suy dinh dưỡng, thẩm mỹ, rụng tóc, rối loạn giấc ngủ.
- Loại trừ chung: Chi phí phát sinh từ hành vi cố ý gây hại, vi phạm pháp luật hoặc tai nạn do sử dụng rượu bia, ma túy và chất kích thích.
- Lưu ý riêng của Bảo Minh: Liệu pháp tế bào gốc chỉ được chi trả phần tiền giường nội trú tại bệnh viện công.
Dịch vụ Bảo lãnh viện phí & Thủ tục nộp bồi thường
- Quy trình bảo lãnh: Khi nhập viện, bạn xuất trình thẻ bảo hiểm (thẻ cứng hoặc thẻ điện tử) cùng giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD) trong vòng 24 giờ. Một số bệnh viện có thể yêu cầu đặt cọc trước.
- Cơ sở y tế liên kết: Bệnh viện Đại học Y Hà Nội (bảo lãnh nội trú và ngoại trú; với PVI, ngoại trú dưới 1.500.000 VNĐ), Phòng khám Đa khoa Medlatec, Careplus, Vigor Health và nhiều cơ sở khác.
- Tự thanh toán trước: Với PVI, bạn cần thông báo và gửi hồ sơ bằng văn bản trong vòng 30 ngày kể từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm. Với Bảo Việt, khoản bồi thường dưới 10.000.000 VNĐ có thể nộp hồ sơ bản mềm qua ứng dụng BaoViet Direct.
Chương trình Ưu đãi phí bảo hiểm đặc biệt (Tháng 10/2026)
- Bảo Việt An Gia: giảm phí lên đến 15% khi tham gia từ 2 hợp đồng trở lên.
- Bảo Minh: giảm ngay 15% cho mỗi hợp đồng bảo hiểm sức khỏe.
Ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời điểm. Thông tin trong bài mang tính tham khảo, quyền lợi chính thức theo quy tắc và điều khoản của từng sản phẩm.
Để nhận bảng minh họa quyền lợi chi tiết cho từng thành viên trong gia đình, bạn vui lòng để lại thông tin đăng ký ngay bên dưới để đội ngũ chuyên viên Financial Field hỗ trợ hoàn toàn miễn phí bạn nhé.
Kết luận: Nên mua bảo hiểm y tế tư nhân của hãng nào?
- 👉 Chọn Bảo Việt An Gia nếu bạn chuộng thương hiệu “quốc dân”, muốn có mạng lưới bảo lãnh phủ khắp các tỉnh thành.
- 👉 Chọn PVI Ngũ Phúc Ưu Việt nếu bạn quan tâm đến quyền lợi điều trị Ung thư công nghệ cao.
- 👉 Chọn Bảo Minh An Sinh Thịnh Vượng nếu bạn cần một gói bảo hiểm tối ưu ngân sách tối đa với mức phí tiết kiệm.
- 👉 Chọn Cathay Insurance nếu bạn muốn mua cho bố mẹ lớn tuổi (đến 75 tuổi) hoặc cần hạn mức bảo vệ tối đa lên tới 1 tỷ đồng.
NHẬN BẢNG MINH HỌA QUYỀN LỢI VÀ BÁO GIÁ TỰ ĐỘNG
Bạn vẫn còn phân vân chưa biết cấu hình gói bảo hiểm nào phù hợp nhất với ngân sách của gia đình mình? Hãy để lại thông tin tại đây, chuyên viên tư vấn của Financial Field sẽ gửi bản so sánh chi tiết hoàn toàn miễn phí!